昨今
さっこんsakkon
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
dạo gần đây; gần đây
EN these days; nowadays; recently; lately
Câu ví dụ 7
このメルマガは、昨今の語学産業界の甘言に躍らされることなく、文法解釈という古典的学習法こそ王道と信じて疑わない方のためのメルマガです。
- Bản tin email này dành cho những ai không bị lung lay bởi những lời đường mật của ngành công nghiệp ngôn ngữ dạo gần đây, và là dành cho những người không hề nghi ngờ khi tin rằng phương pháp học tập cổ điển là giải thích ngữ pháp mới chính là con đường chính đạo.
