この頃
このごろkonogoro
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ
dạo này; gần đây
EN these days; nowadays; now; at present; recently; lately

このごろkonogoro
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ
dạo này; gần đây
EN these days; nowadays; now; at present; recently; lately