Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

肉(にく)

にくniku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thịt

    EN flesh

  2. thịt

    EN meat

    肉(にく)は欲(ほ)しくない。

    • Tôi không muốn thịt.

    Từ:肉(にく)は欲(ほ)しい

  3. thịt quả

    EN flesh (of a fruit); pulp

  4. xác thịt

    EN the physical body (as opposed to the spirit); flesh

  5. độ dày của thịt

    EN thickness

    この葉(は)は肉(にく)が厚(あつ)い。

    • Lá này có phần thịt dày.

    Từ:葉(は)肉(にく)厚(あつ)い

    Đã xác minh
  6. nội dung

    EN content; substance; flesh

  7. đệm mực

    EN ink pad

    Xem thêm: 印(いん)肉(にく)

Câu ví dụ 264

肉(にく)は欲(ほ)しくない。

  • Tôi không muốn thịt.

Từ:肉(にく)は欲(ほ)しい

Đăng nhập để tiếp tục