肉体
にくたいnikutai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân thể; xác thịt
EN the body; the flesh; the outer man; one's physique

にくたいnikutai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân thể; xác thịt
EN the body; the flesh; the outer man; one's physique