とともに
とともにtotomoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cùng với; cùng với sự
EN together with; as X, then Y (e.g. as we age we gain wisdom, as wine matures it becomes more valuable, etc.)
