二九
にくniku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mười tám
EN eighteen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

にくniku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mười tám
EN eighteen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.