一人前
いちにんまえichininmae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một suất; một phần
EN one portion; one serving; one person
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
người trưởng thành
EN adult; grown-up; person who has come of age
