圧倒
あっとうattou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
choáng ngợp; bị ấn tượng mạnh
EN to overwhelm (someone with emotion); to move; to impress; to fill with emotion
Ghi chú: thường dùng ở dạng bị động là 圧倒される
