踏み荒らす
ふみあらすfumiarasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

ふみあらすfumiarasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
giẫm đạp; tàn phá
EN to trample (down); to crush (by trampling); to ravage