Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お先(さき)に

おさきにosakini

Thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    trước

    EN before; previously

    teineigo (lịch sự)

    お先(さき)にどうぞ。

    • Mời bạn đi trước.

    Từ:お先(さき)にどうぞ

    Đã xác minh
  2. trước

    EN ahead

    teineigo (lịch sự)

    どうぞ、お先(さき)に!

    • Mời bạn đi trước ạ!

    Từ:どうぞお先(さき)に

    Đã xác minh
  3. cụm từ

    xin phép về trước

    EN pardon me for leaving (before you)

    viết tắtteineigo (lịch sự)

    Xem thêm: お先(さき)に失(しつ)礼(れい)します

    お先(さき)に失(しつ)礼(れい)します。

    • Tôi xin phép về trước ạ.

    Từ:お先(さき)に

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

お先(さき)にどうぞ。

  • Mời bạn đi trước.

Từ:お先(さき)にどうぞ

Đã xác minh

どうぞ、お先(さき)に!

  • Mời bạn đi trước ạ!

Từ:どうぞお先(さき)に

Đã xác minh

お先(さき)に失(しつ)礼(れい)します。

  • Tôi xin phép về trước ạ.

Từ:お先(さき)に

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục