お先に
おさきにosakini
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
trước
EN before; previously
cụm từ
xin phép về trước
EN pardon me for leaving (before you)
Xem thêm: お先に失礼します
お先に失礼します。
- Tôi xin phép về trước ạ.
Từ:お先に
Đã xác minh
