ドンタク
ドンタクdontaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nhật
EN Sunday
Từ tiếng Hà Lan
ngày nghỉ
EN holiday; day off
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ドンタクdontaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nhật
EN Sunday
Từ tiếng Hà Lan
ngày nghỉ
EN holiday; day off
Chưa có câu ví dụ cho từ này.