9月
くがつkugatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng chín âm lịch
EN ninth month of the lunar calendar

くがつkugatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng chín âm lịch
EN ninth month of the lunar calendar