大会
たいかいtaikai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giải đấu; cuộc thi
EN tournament; competition; contest; meet

たいかいtaikai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giải đấu; cuộc thi
EN tournament; competition; contest; meet