連続優勝
れんぞくゆうしょうrenzokuyuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến thắng liên tiếp
EN consecutive tournament victories

れんぞくゆうしょうrenzokuyuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ