シートベルト
シートベルトshiitoberuto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây an toàn
EN seat belt; seatbelt; safety belt

シートベルトshiitoberuto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây an toàn
EN seat belt; seatbelt; safety belt