座席
ざせきzaseki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỗ ngồi
EN seat (esp. in public places or places with assigned seating); seating

ざせきzaseki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỗ ngồi
EN seat (esp. in public places or places with assigned seating); seating