かばん
かばんkaban
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cặp, túi xách
EN bag; satchel; briefcase; basket

かばんkaban
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cặp, túi xách
EN bag; satchel; briefcase; basket