首(くび)や背(せ)に太(たい)陽(よう)が暑(あつ)く照(て)りつけた。 Ánh nắng mặt trời chiếu rọi nóng rực lên cổ và lưng. Từ:首(くび)や背(せ)に太(たい)陽(よう)が暑(あつ)い照(て)りつけるĐã xác minh
彼(かれ)らは絶(ぜっ)景(けい)を背(せ)にして立(た)った。 Họ đứng với cảnh đẹp ở phía sau lưng. Từ:彼(かれ)らは絶(ぜっ)景(けい)を背(せ)にする立(た)つĐã xác minh
彼(かれ)らは絶(ぜっ)景(けい)を背(せ)にして立(た)った。 Họ đứng với cảnh đẹp ở phía sau lưng. Từ:彼(かれ)らは絶(ぜっ)景(けい)を背(せ)にする立(た)つĐã xác minh
首(くび)や背(せ)に太(たい)陽(よう)が暑(あつ)く照(て)りつけた。 Ánh nắng mặt trời chiếu rọi nóng rực lên cổ và lưng. Từ:首(くび)や背(せ)に太(たい)陽(よう)が暑(あつ)い照(て)りつけるĐã xác minh