ごとに
ごとにgotoni
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từhậu tố
mỗi; mỗi khi; cứ mỗi
EN one by one; each; every; at intervals of

ごとにgotoni
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từhậu tố
mỗi; mỗi khi; cứ mỗi
EN one by one; each; every; at intervals of