揺り落とす
ゆりおとすyuriotosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)
lắc cho rơi
EN to shake down (e.g. nuts from a tree)

ゆりおとすyuriotosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ