ゆすり取る
ゆすりとるyusuritoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
tống tiền; cưỡng đoạt
EN to extort; to shake down (for money)

ゆすりとるyusuritoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
tống tiền; cưỡng đoạt
EN to extort; to shake down (for money)