推薦
すいせんsuisen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự tiến cử; sự giới thiệu; sự đề cử
EN recommendation; referral; endorsement
Xem thêm: 推奨
