Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

紹(しょう)介(かい)

しょうかいshoukai

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự giới thiệu; sự giới thiệu sản phẩm

    EN introduction; presentation; referral; showcase (of a product)

Câu ví dụ 209

佐(さ)藤(とう)氏(し)を紹(しょう)介(かい)しましょう。

  • Tôi xin phép được giới thiệu ông Sato.

Từ:氏(し)を紹(しょう)介(かい)する

加(か)藤(とう)さんをご紹(しょう)介(かい)します。

  • Tôi xin giới thiệu anh Kato.

Từ:さんをご紹(しょう)介(かい)する

君(きみ)を村(むら)田(た)さんに紹(しょう)介(かい)しよう。

  • Mình sẽ giới thiệu bạn với anh Murata.

Từ:君(きみ)をさんに紹(しょう)介(かい)する

かわいい子(こ)紹(しょう)介(かい)してくれよ。

  • Giới thiệu cho mình đứa nào dễ thương đi.

Từ:かわいい子(こ)紹(しょう)介(かい)するくれるよ

Đăng nhập để tiếp tục