ありがたい
ありがたいarigatai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
biết ơn; đáng trân trọng; đáng quý
EN grateful; thankful; welcome; appreciated; evoking gratitude

ありがたいarigatai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
biết ơn; đáng trân trọng; đáng quý
EN grateful; thankful; welcome; appreciated; evoking gratitude