Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

いらっしゃいませ

いらっしゃいませirasshaimase

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    chào mừng

    EN welcome

    Ghi chú: dùng ở cửa hàng, nhà hàng, v.v.

Câu ví dụ 15

いらっしゃいませ。

  • Xin chào quý khách.

Từ:いらっしゃいませ

Khớp tự động

いらっしゃいませ!

  • Xin chào quý khách!

Từ:いらっしゃいませ

Khớp tự động

いらっしゃいませんか?

  • Bạn không đến sao?

Từ:いらっしゃいませ

Khớp tự động

両(りょう)親(しん)の家(いえ)にいらっしゃいませんか?

  • Anh không đến nhà bố mẹ tôi ạ?

Từ:両(りょう)親(しん)家(いえ)いらっしゃいませ

Khớp tự động

お医(い)者(しゃ)様(さま)は、いらっしゃいませんか?

  • Có bác sĩ nào ở đây không ạ?

Từ:お医(い)者(しゃ)様(さま)いらっしゃいませ

Khớp tự động

ごめんください。どなたかいらっしゃいませんか?

  • Xin lỗi, có ai ở nhà không ạ?

Từ:ごめんくださいどなたかいらっしゃいませ

Khớp tự động

ちょっと待(ま)って下(くだ)さいね。彼(かれ)はいらっしゃいません。

  • Xin vui lòng đợi một chút ạ. Anh ấy không có ở đây.

Từ:ちょっと待(ま)つください彼(かれ)いらっしゃいませ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục