耳の痛い
みみのいたいmiminoitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
đau lòng vì sự thật; khó nghe vì lời khiển trách hoặc phê bình đúng đắn
EN being painfully true (e.g. reprimand); making one's ears burn; striking home (e.g. remark)
Xem thêm: 耳が痛い
