本気
ほんきhonki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
sự nghiêm túc; sự thật; lòng thành
EN seriousness; earnestness; truth; sanctity
Ghi chú: thường 本気で
Câu ví dụ 63
本気?
- Thật á?
Từ:本気
