Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

別(べつ)段(だん)

べつだんbetsudan

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    đặc biệt; riêng biệt

    EN particular; special

    別(べつ)段(だん)やる事(こと)もないけど。

    • Nhưng mình cũng chẳng có việc gì đặc biệt để làm cả.

    Từ:別(べつ)段(だん)こと

  2. trạng từ

    không đặc biệt; không hẳn

    EN (not) particularly; (not) especially

    Ghi chú: thường đứng trước động từ ở dạng phủ định

    別(べつ)段(だん)変(か)わったことはない。

    • Không có gì đặc biệt khác cả.

    Từ:別(べつ)段(だん)変(か)わったことはない

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

別(べつ)段(だん)変(か)わったことはない。

  • Không có gì đặc biệt khác cả.

Từ:別(べつ)段(だん)変(か)わったことはない

Ví dụ của biên tập

別(べつ)段(だん)やる事(こと)もないけど。

  • Nhưng mình cũng chẳng có việc gì đặc biệt để làm cả.

Từ:別(べつ)段(だん)こと

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục