異色
いしょくishoku
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
độc đáo; khác lạ; khác thường
EN unique; distinctive; novel; singular; unusual; special

いしょくishoku
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
độc đáo; khác lạ; khác thường
EN unique; distinctive; novel; singular; unusual; special