はるかに
はるかにharukani
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
xa xôi; ở phía xa
EN far away; far off; in the distance
từ rất lâu rồi; từ thuở xa xưa
EN long ago; long before

はるかにharukani
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
xa xôi; ở phía xa
EN far away; far off; in the distance
từ rất lâu rồi; từ thuở xa xưa
EN long ago; long before