いくつも
いくつもikutsumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
hầu như không
EN hardly
Ghi chú: trong câu phủ định

いくつもikutsumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
hầu như không
EN hardly
Ghi chú: trong câu phủ định