並んで
ならんでnarande
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
ngang hàng; sát cánh; cạnh nhau
EN alongside; side-by-side; abreast

ならんでnarande
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
ngang hàng; sát cánh; cạnh nhau
EN alongside; side-by-side; abreast