横一線
よこいっせんyokoissen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
thẳng hàng; cùng một hàng
EN (running) abreast; side-by-side; in a row
Ghi chú: thường được dùng như một trạng từ với 〜に
ngang tài ngang sức; sát nút
EN neck and neck; (almost) equal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
