はるか
はるかharuka
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ngày xửa ngày xưa, từ rất lâu rồi
EN long ago; long before

はるかharuka
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ngày xửa ngày xưa, từ rất lâu rồi
EN long ago; long before