冴える
さえるsaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
trong trẻo; sáng tỏ; sắc nét
EN to be clear (of a sight, sound, colour, etc.); to be bright; to be vivid; to be crisp
