Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夜(よ)空(ぞら)

よぞらyozora

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bầu trời đêm

    EN night sky

Câu ví dụ 73

夜(よ)空(ぞら)のスターを眺(なが)める。

  • Ngắm nhìn những ngôi sao trên bầu trời đêm.

Từ:夜(よ)空(ぞら)スター眺(なが)める

Ví dụ của biên tập

冬(ふゆ)の夜(よ)空(ぞら)に月(つき)が冴(さ)える。

  • Ánh trăng sáng rực trên bầu trời đêm mùa đông.

Từ:冬(ふゆ)夜(よ)空(ぞら)月(つき)冴(さ)える

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục