一環
いっかんikkan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
đơn vòng
EN monocyclic

いっかんikkan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một phần; mắt xích
EN link (e.g. in a chain of events); part (of a plan, campaign, activities, etc.)
danh từ bổ nghĩa với の
đơn vòng
EN monocyclic