Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いっ)巻(かん)

いっかんikkan

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    một cuộn

    EN one roll

  2. một quyển

    EN one book; one volume

    彼(かれ)は詩(し)を一(いっ)巻(かん)にまとめた。

    • Anh ấy đã tập hợp các bài thơ của mình thành một tập.

    Từ:彼(かれ)歌(うた)一(いっ)巻(かん)まとめる

    Đã xác minh
  3. tập một

    EN first volume

  4. một vòng quấn

    EN rolling once; wrapping once around

    糸(いと)を指(ゆび)に一(いっ)巻(かん)する。

    • Quấn một vòng chỉ quanh ngón tay.

    Từ:糸(いと)指(ゆび)一(いっ)巻(かん)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

糸(いと)を指(ゆび)に一(いっ)巻(かん)する。

  • Quấn một vòng chỉ quanh ngón tay.

Từ:糸(いと)指(ゆび)一(いっ)巻(かん)

Ví dụ của biên tập

彼(かれ)は詩(し)を一(いっ)巻(かん)にまとめた。

  • Anh ấy đã tập hợp các bài thơ của mình thành một tập.

Từ:彼(かれ)歌(うた)一(いっ)巻(かん)まとめる

Ví dụ của biên tập

全(ぜん)集(しゅう)の一(いっ)巻(かん)を読(よ)み終(お)えた。

  • Tôi đã đọc xong một tập trong bộ tuyển tập toàn tập.

Từ:全(ぜん)集(しゅう)一(いっ)巻(かん)読(よ)み終(お)える

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục