まとめる
まとめるmatomeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tóm tắt; tổng hợp
EN to summarize; to aggregate

まとめるmatomeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
thu thập; tập hợp; hợp nhất
EN to collect; to put (it all) together; to integrate; to consolidate; to unify
tóm tắt; tổng hợp
EN to summarize; to aggregate