Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

まとめる

まとめるmatomeru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    thu thập; tập hợp; hợp nhất

    EN to collect; to put (it all) together; to integrate; to consolidate; to unify

    thường viết bằng kana

  2. tóm tắt; tổng hợp

    EN to summarize; to aggregate

    thường viết bằng kana

  3. hoàn tất; giải quyết; sắp xếp

    EN to bring to a conclusion; to finalize; to settle; to put in order

    thường viết bằng kana

    話(はなし)をまとめる。

    • Hãy tóm tắt lại câu chuyện.

    Từ:話(はなし)まとめる

    Đã xác minh
  4. thiết lập; quyết định

    EN to establish; to decide

    thường viết bằng kana

    方(ほう)針(しん)をまとめる。

    • Tổng hợp phương châm.

    Từ:方(ほう)針(しん)まとめる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 107

データはまだまとめていません。

  • Tôi vẫn chưa tổng hợp dữ liệu.

Từ:データはまだまとめる

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục