色
いろiro
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
âm sắc; giọng điệu
EN tone (of one's voice, etc.); tune; sound; ring
người tình
EN lover; paramour
vẻ quyến rũ; sự gợi cảm
EN beauty; sexiness; physical appeal
loại; sắc thái; kiểu
EN kind; type; variety
Ghi chú: cũng viết là 「種」
