Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

色(いろ)

いろiro

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    màu sắc; sắc thái

    EN colour; color; hue; tint; tinge; shade

    虹(にじ)は7色(いろ)だ。

    • Cầu vồng có 7 màu.

    Từ:虹(にじ)は色(いろ)だ

  2. sắc mặt; màu da

    EN complexion; skin colour; skin color

  3. vẻ mặt; nét mặt

    EN look (on one's face); expression

  4. vẻ; sắc thái; không khí

    EN appearance; air; feeling

    秋(あき)の色(いろ)が日(にち)ごとに深(ふか)まっていく。

    • Sắc thu đang dần trở nên đậm nét hơn qua mỗi ngày.

    Từ:色(いろ)日(ひ)ごとに深(ふか)まる

    Đã xác minh
  5. đặc điểm; bản sắc; tính chất

    EN personality; character

  6. âm sắc; giọng điệu

    EN tone (of one's voice, etc.); tune; sound; ring

  7. sắc dục; tình ái

    EN love; lust; sensuality; love affair

    Xem thêm: 色(いろ)仕(じ)掛(か)け

  8. người tình

    EN lover; paramour

  9. vẻ quyến rũ; sự gợi cảm

    EN beauty; sexiness; physical appeal

  10. loại; sắc thái; kiểu

    EN kind; type; variety

    Ghi chú: cũng viết là 「種(たね)」

Câu ví dụ 300

虹(にじ)は7色(いろ)だ。

  • Cầu vồng có 7 màu.

Từ:虹(にじ)は色(いろ)だ

Đăng nhập để tiếp tục