一管
いっかんikkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một ống sáo; một cây bút lông
EN one flute; one brush
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっかんikkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một ống sáo; một cây bút lông
EN one flute; one brush
Chưa có câu ví dụ cho từ này.