一貫
いっかんikkan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một miếng sushi
EN one piece of sushi

いっかんikkan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự nhất quán; sự thống nhất
EN consistency; coherence; integration
một miếng sushi
EN one piece of sushi