指針
ししんshishin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim chỉ số; kim đo
EN needle (compass, gauge, etc.); hand (clock); indicator; pointer; index
chỉ dẫn; nguyên tắc hướng dẫn
EN guiding principle; guideline; guide
