総合
そうごうsougou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
tổng hợp; sự kết hợp
EN synthesis; combination; integration; putting together
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự tổng hợp
EN synthesis; colligation
