団結
だんけつdanketsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đoàn kết; sự thống nhất
EN unity; union; solidarity; combination; banding together; teaming up

だんけつdanketsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đoàn kết; sự thống nhất
EN unity; union; solidarity; combination; banding together; teaming up