すなわち
すなわちsunawachi
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chính là
EN precisely; exactly; just; nothing but; neither more nor less
thì; tức là
EN if one does ..., then; in that case; then
Ghi chú: ...ば~; biểu thị kết quả tất yếu sẽ xảy ra
戦えばすなわち勝つ。
- Chiến đấu nghĩa là chiến thắng.
Từ:すなわち
Đã xác minh
