Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

すなわち

すなわちsunawachi

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. liên từ

    tức là; nghĩa là

    EN that is (to say); namely; i.e.; or

    thường viết bằng kana

  2. chính là

    EN precisely; exactly; just; nothing but; neither more nor less

    thường viết bằng kana

    これがすなわち答(こた)えだ。

    • Đây chính là câu trả lời.

    Từ:すなわち答(こた)え

    Đã xác minh
  3. thì; tức là

    EN if one does ..., then; in that case; then

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: ...ば~; biểu thị kết quả tất yếu sẽ xảy ra

    戦(たたか)えばすなわち勝(か)つ。

    • Chiến đấu nghĩa là chiến thắng.

    Từ:すなわち

    Đã xác minh
  4. liền; ngay lập tức

    EN so; accordingly; thereupon; then

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 111

すなわち彼(かれ)はそれをしたくないのだ。

  • Nói cách khác, anh ấy không muốn làm điều đó.

Từ:すなわち彼(かれ)はそれをしたいのだ

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục