停車
ていしゃteisha
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự dừng lại; việc dừng xe
EN stopping (of a train, car, etc.); stop
Từ trái nghĩa: 発車

ていしゃteisha
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự dừng lại; việc dừng xe
EN stopping (of a train, car, etc.); stop
Từ trái nghĩa: 発車