留め
とめtome
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

とめtome
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từhậu tố
điểm dừng; đầu mút; chốt
EN (a) stop (e.g. in a timber joint, or at the end of a kanji stroke)