ニ
ニni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nốt Rê
EN D (note)
Ghi chú: chủ yếu được dùng trong tên khóa
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ニni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nốt Rê
EN D (note)
Ghi chú: chủ yếu được dùng trong tên khóa
Chưa có câu ví dụ cho từ này.