いろは順
いろはじゅんirohajun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thứ tự iroha; thứ tự bảng chữ cái truyền thống của Nhật Bản
EN iroha order; traditional ordering of the Japanese syllabary (based on a Buddhist poem)
Xem thêm: 五十音順
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
